CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shijiazhuang Zhongshan Branch | 104121005509 | 中国银行石家庄市中山支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Heping Branch | 104121007607 | 中国银行石家庄市和平支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 104121007640 | 中国银行股份有限公司石家庄市广安街支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Shifan Street Branch | 104121006139 | 中国银行股份有限公司石家庄市师范街支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yudong Branch | 104121006704 | 中国银行石家庄市裕东支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yucai Branch | 104121007002 | 中国银行石家庄市育才支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Hongqi Street Branch | 104121007336 | 中国银行股份有限公司石家庄市红旗大街支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Youyi North Street Branch | 104121007914 | 中国银行股份有限公司石家庄市友谊北大街支行 |
| Bank of China Jinzhou Branch | 104121011001 | 中国银行晋州支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Donggang Road Branch | 104121008208 | 中国银行石家庄市东岗路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.