CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Zhengding Branch | 104121009805 | 中国银行正定支行 |
| Bank of China Zhaoxian Branch | 104121010603 | 中国银行赵县支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Binhu Branch | 104121005824 | 中国银行股份有限公司石家庄市滨湖支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Hengda Huafu Branch | 104121005226 | 中国银行股份有限公司石家庄市恒大华府支行 |
| Bank of China Limited Xinji Branch | 104121009008 | 中国银行股份有限公司辛集分行 |
| Bank of China Yuanshi Branch | 104121009207 | 中国银行元氏支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Huanghe Avenue Branch | 104121008503 | 中国银行石家庄市黄河大道支行 |
| Bank of China Limited Hebei Branch | 104121004004 | 中国银行股份有限公司河北省分行 |
| Bank of China Limited Zhengding New District Branch | 104121031711 | 中国银行股份有限公司正定新区支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Xiumen Street Branch | 104121006745 | 中国银行股份有限公司石家庄市休门街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.