CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhonglu Branch | 104121006430 | 中国银行股份有限公司石家庄市中陆支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhongshan East Road Branch | 104121008511 | 中国银行股份有限公司石家庄市中山东路支行 |
| Bank of China Xinle Branch | 104121009400 | 中国银行新乐支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yuhua Branch | 104121007906 | 中国银行石家庄市裕华支行 |
| Bank of China Pingshan Branch | 104121010806 | 中国银行平山支行 |
| Bank of China Wuji Branch | 104121010404 | 中国银行无极支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Yongan Branch | 104121006405 | 中国银行石家庄市永安支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhaiying Street Branch | 104121007019 | 中国银行股份有限公司石家庄市翟营大街支行 |
| Bank of China Shenze Branch | 104121008802 | 中国银行深泽支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Taihua Branch | 104121005808 | 中国银行石家庄市泰华支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.