CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| The Second Business Department of Hebei Branch of Bank of China Limited | 104121005267 | 中国银行股份有限公司河北省分行第二营业部 |
| Bank of China Limited Zhengding Fuxi Street Branch | 104121009848 | 中国银行股份有限公司正定府西街支行 |
| Bank of China Luquan Branch | 104121010201 | 中国银行鹿泉支行 |
| Bank of China Limited Zanhuang Branch | 104121032968 | 中国银行股份有限公司赞皇支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Zhonghua South Street Branch | 104121007328 | 中国银行股份有限公司石家庄市中华南大街支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Lianqiang Branch | 104121005218 | 中国银行股份有限公司石家庄市联强支行 |
| Bank of China Limited Luancheng Branch | 104121029085 | 中国银行股份有限公司栾城支行 |
| Bank of China Shijiazhuang Ping An Branch | 104121006106 | 中国银行石家庄市平安支行 |
| Bank of China Limited Shijiazhuang Xinshizhong Road Branch | 104121006155 | 中国银行股份有限公司石家庄市新石中路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiakou Shengli North Branch | 104138000212 | 中国银行股份有限公司张家口市胜利北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.