CNAPS Code cho Bank of China in Hebei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Cangzhou Jinding Branch | 104143000143 | 中国银行股份有限公司沧州市金鼎支行 |
| Bank of China Limited Bohai New Area Branch | 104145100010 | 中国银行股份有限公司渤海新区支行 |
| Bank of China Limited Cangzhou Zhongjie Lingang Branch | 104145100116 | 中国银行股份有限公司沧州市中捷临港支行 |
| Bank of China Limited Yanshan Branch | 104144900988 | 中国银行股份有限公司盐山支行 |
| Bank of China Renqiu Branch | 104144200026 | 中国银行任丘市支行 |
| Bank of China Hejian Branch | 104144300010 | 中国银行河间市支行 |
| Bank of China Limited Wuqiao Branch | 104144629176 | 中国银行股份有限公司吴桥支行 |
| Bank of China Dongguang County Branch | 104144700013 | 中国银行东光县支行 |
| Bank of China Limited Handan Fengfeng Fulin Branch | 104127000305 | 中国银行股份有限公司邯郸市峰峰滏临支行 |
| Bank of China Handan Fengfeng Branch | 104127000292 | 中国银行邯郸市峰峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.