CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Hebei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Cangzhou Jinding Branch104143000143中国银行股份有限公司沧州市金鼎支行
Bank of China Limited Bohai New Area Branch104145100010中国银行股份有限公司渤海新区支行
Bank of China Limited Cangzhou Zhongjie Lingang Branch104145100116中国银行股份有限公司沧州市中捷临港支行
Bank of China Limited Yanshan Branch104144900988中国银行股份有限公司盐山支行
Bank of China Renqiu Branch104144200026中国银行任丘市支行
Bank of China Hejian Branch104144300010中国银行河间市支行
Bank of China Limited Wuqiao Branch104144629176中国银行股份有限公司吴桥支行
Bank of China Dongguang County Branch104144700013中国银行东光县支行
Bank of China Limited Handan Fengfeng Fulin Branch104127000305中国银行股份有限公司邯郸市峰峰滏临支行
Bank of China Handan Fengfeng Branch104127000292中国银行邯郸市峰峰支行
Hiển thị 321–330 trên 377

Cách dùng danh bạ

Có 377 hồ sơ của Bank of China tại Hebei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.