CNAPS Code cho Bank of China in Yichang City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dangyang Branch | 104526200402 | 中国银行股份有限公司当阳支行 |
| Bank of China Limited Yichang Free Trade Zone Branch | 104526000030 | 中国银行股份有限公司宜昌自贸区支行 |
| Bank of China Zigui Maoping Branch | 104526700256 | 中国银行秭归茅坪支行 |
| Bank of China Yichang Xiaoxi Tower Branch | 104526000216 | 中国银行宜昌晓溪塔支行 |
| Bank of China Yichang Changjiang Market Branch | 104526000185 | 中国银行宜昌长江市场支行 |
| Bank of China Limited Changyang Branch | 104526800327 | 中国银行股份有限公司长阳支行 |
| Bank of China Dangyang Yuyang Branch | 104526200419 | 中国银行当阳玉阳支行 |
| Bank of China Limited Zhijiang Branch | 104526400357 | 中国银行股份有限公司枝江支行 |
| Bank of China Yichang Xiaoting Branch | 104526000431 | 中国银行宜昌猇亭支行 |
| Bank of China Limited Yidu Branch | 104526100276 | 中国银行股份有限公司宜都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 31 hồ sơ của Bank of China tại Yichang City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.