CNAPS Code cho Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhangjiajie Tianmen Road Branch | 104559019055 | 中国银行股份有限公司张家界市天门路支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiajie Branch | 104559001006 | 中国银行股份有限公司张家界分行 |
| Bank of China Limited Jishou Tuanjie Road Branch | 104569018040 | 中国银行股份有限公司吉首市团结路支行 |
| Bank of China Limited Jishou Renmin North Road Branch | 104569018023 | 中国银行股份有限公司吉首市人民北路支行 |
| Bank of China Limited Fenghuang Branch | 104569318059 | 中国银行股份有限公司凤凰支行 |
| Bank of China Limited Xiangxi Economic Development Zone Branch | 104569018031 | 中国银行股份有限公司湘西经开区支行 |
| Bank of China Limited Jishou Donghe Branch | 104569018015 | 中国银行股份有限公司吉首市峒河支行 |
| Bank of China Limited Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture Branch | 104569001000 | 中国银行股份有限公司湘西土家族苗族自治州分行 |
| Bank of China Limited Luxi Branch | 104569218076 | 中国银行股份有限公司泸溪支行 |
| Bank of China Limited Longshan Branch | 104569818065 | 中国银行股份有限公司龙山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 405 hồ sơ của Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.