CNAPS Code cho Bank of China in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Suzhou Beiqiao Branch | 104305045548 | 中国银行股份有限公司苏州北桥支行 |
| Bank of China Limited Changshu Binjiang Branch | 104305564211 | 中国银行股份有限公司常熟滨江支行 |
| Bank of China Limited Changshu Dongzhang Branch | 104305564254 | 中国银行股份有限公司常熟东张支行 |
| Bank of China Limited Changshu Haiyu Branch | 104305564287 | 中国银行股份有限公司常熟海虞支行 |
| Bank of China Limited Changshu Meili Branch | 104305564246 | 中国银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| Bank of China Limited Changshu Yangyuan Branch | 104305564262 | 中国银行股份有限公司常熟杨园支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Chenghang Branch | 104305672198 | 中国银行股份有限公司张家港乘航支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhitang Branch | 104305564203 | 中国银行股份有限公司常熟支塘支行 |
| Bank of China Limited Zhangjiagang Sanxing Branch | 104305672235 | 中国银行股份有限公司张家港三兴支行 |
| Bank of China Limited Changshu Zhaoshi Branch | 104305564279 | 中国银行股份有限公司常熟赵市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 192 hồ sơ của Bank of China tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.