CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiangyin Changjing Branch | 104302200268 | 中国银行股份有限公司江阴长泾支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Mazhen Branch | 104302200194 | 中国银行股份有限公司江阴马镇支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Xiake Branch | 104302200225 | 中国银行股份有限公司江阴霞客支行 |
| Bank of China Limited Yixing Huankeyuan Branch | 104302300031 | 中国银行股份有限公司宜兴环科园支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Shengang Branch | 104302200233 | 中国银行股份有限公司江阴申港支行 |
| Bank of China Limited Yixing Dongshan Branch | 104302300066 | 中国银行股份有限公司宜兴东山支行 |
| Bank of China Limited Yixing Chengxi Branch | 104302300074 | 中国银行股份有限公司宜兴城西支行 |
| Bank of China Limited Yixing Yangxian Branch | 104302300082 | 中国银行股份有限公司宜兴阳羡支行 |
| Bank of China Limited Yixing Chengdong Branch | 104302300040 | 中国银行股份有限公司宜兴城东支行 |
| Bank of China Limited Yixing Yicheng Branch | 104302300058 | 中国银行股份有限公司宜兴宜城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.