CNAPS Code cho Bank of China in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changzhou Xixiashu Branch | 104304073497 | 中国银行股份有限公司常州西夏墅支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Buyi Branch | 104304081608 | 中国银行股份有限公司常州卜弋支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Wujin Hi-Tech Zone Branch | 104304081122 | 中国银行股份有限公司常州武进高新区支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Zouqu Branch | 104304081704 | 中国银行股份有限公司常州邹区支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Shifu Neighborhood Branch | 104304081042 | 中国银行股份有限公司常州世府邻里支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Huangli Branch | 104304081067 | 中国银行股份有限公司常州湟里支行 |
| Bank of China Limited Liyang Shengshi Huacheng Branch | 104304383127 | 中国银行股份有限公司溧阳盛世华城支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Minghuang Branch | 104304081501 | 中国银行股份有限公司常州鸣凰支行 |
| Bank of China Limited Liyang Tianmu Branch | 104304383330 | 中国银行股份有限公司溧阳天目支行 |
| Bank of China Limited Changzhou Juqianjie Branch | 104304081075 | 中国银行股份有限公司常州局前街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 952 hồ sơ của Bank of China tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.