CNAPS Code cho Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jiaozhou Branch | 104452509011 | 中国银行股份有限公司胶州支行 |
| Bank of China Limited Jimo Huanxiu Branch | 104452106052 | 中国银行股份有限公司即墨环秀支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Tongji New District Branch | 104452106173 | 中国银行股份有限公司青岛通济新区支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Xinpu Road Branch | 104452000077 | 中国银行股份有限公司青岛新浦路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Zhangzhou 2nd Road Branch | 104452000124 | 中国银行股份有限公司青岛漳州二路支行 |
| Bank of China Limited, Qingdao Jiangxi Road Branch | 104452004027 | 中国银行股份有限公司青岛江西路支行 |
| Bank of China Qingdao Chengyang District Branch International Airport Branch | 104452105092 | 中国银行青岛市城阳区支行国际机场分理处 |
| Bank of China Limited Qingdao High-tech Zone Branch | 104452000173 | 中国银行股份有限公司青岛高新区支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Shinan Branch | 104452000028 | 中国银行股份有限公司青岛市南支行 |
| Bank of China Limited Qingdao High-tech Industrial Park Branch | 104452004019 | 中国银行股份有限公司青岛高科技工业园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 629 hồ sơ của Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.