CNAPS Code cho Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jimo Development Zone Branch | 104452106132 | 中国银行股份有限公司即墨开发区支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Ocean University of China Branch | 104452002058 | 中国银行股份有限公司青岛中国海洋大学支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Hong Kong Middle Road Branch | 104452000108 | 中国银行股份有限公司青岛香港中路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Donghai Road Branch | 104452000149 | 中国银行股份有限公司青岛东海路支行 |
| Bank of China Limited, Qingdao Shandong Road Branch | 104452001115 | 中国银行股份有限公司青岛山东路支行 |
| Bank of China Limited Pingdu Jiaoping Road Branch | 104452411033 | 中国银行股份有限公司平度胶平路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Shengping Road Branch | 104452003026 | 中国银行股份有限公司青岛升平路支行 |
| Bank of China Limited Qingdao Tongan Road Branch | 104452004051 | 中国银行股份有限公司青岛同安路支行 |
| Bank of China Limited, Qingdao Quanling Road Branch | 104452004086 | 中国银行股份有限公司青岛泉岭路支行 |
| Bank of China Qingdao Chengyang Branch | 104452105017 | 中国银行青岛市城阳区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 629 hồ sơ của Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.