CNAPS Code cho Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shanghai Maqiao Branch | 104290025213 | 中国银行股份有限公司上海市马桥支行 |
| Bank of China Shanghai Ark Branch | 104290075110 | 中国银行上海市方舟支行 |
| Bank of China Shanghai Tinglin Branch | 104290098111 | 中国银行上海市亭林支行 |
| Bank of China Limited Shanghai Baowu Building Branch | 104290005131 | 中国银行股份有限公司上海市宝武大厦支行 |
| Bank of China Frankfurt RMB Clearing Branch | 104290000387 | 中国银行法兰克福人民币清算行 |
| Bank of China Shanghai Miaohang Branch | 104290040147 | 中国银行上海市庙行支行 |
| Bank of China Shanghai Zizhu Hi-Tech Industrial Development Zone Branch | 104290025184 | 中国银行上海市紫竹高新区支行 |
| Bank of China Shanghai Feihong Road Branch | 104290085100 | 中国银行上海市飞虹路支行 |
| Bank of China Sydney RMB Clearing Branch | 104290000400 | 中国银行悉尼人民币清算行 |
| Bank of China Shanghai Daming Branch | 104290085079 | 中国银行上海市大名支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 273 hồ sơ của Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.