CNAPS Code cho Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shanghai Minhang Branch | 104290025019 | 中国银行股份有限公司上海市闵行支行 |
| Bank of China Shanghai Chunshen Road Branch | 104290025086 | 中国银行上海市春申路支行 |
| Bank of China Shanghai Vanke Branch | 104290025027 | 中国银行上海市万科支行 |
| Bank of China Shanghai Xinli Road Branch | 104290025078 | 中国银行上海市莘沥路支行 |
| Bank of China Shanghai Hengshan Road Branch | 104290020050 | 中国银行上海市衡山路支行 |
| Bank of China Shanghai Dapu Road Branch | 104290020092 | 中国银行上海市打浦路支行 |
| Bank of China Shanghai Wuzhong Road Branch | 104290025117 | 中国银行上海市吴中路支行 |
| Bank of China Shanghai Caohejing Export Processing Zone Sub-branch | 104290025109 | 中国银行上海市漕河泾出口加工区支行 |
| Bank of China Shanghai Jing'an New Town Branch | 104290025051 | 中国银行上海市静安新城支行 |
| Bank of China Shanghai Hongsong Road Branch | 104290025125 | 中国银行上海市红松路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 273 hồ sơ của Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.