CNAPS Code cho Bank of China in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Jiamusi Road Branch | 104290085020 | 中国银行上海市佳木斯路支行 |
| Bank of China Shanghai Jiuting Branch | 104290035032 | 中国银行上海市九亭支行 |
| Bank of China Shanghai Sijing Branch | 104290035016 | 中国银行上海市泗泾支行 |
| Bank of China Shanghai Chemical Industry Zone Branch | 104290035065 | 中国银行上海市化学工业区支行 |
| Bank of China Shanghai Songjiang Industrial Zone Branch | 104290035049 | 中国银行上海市松江工业区支行 |
| Bank of China Shanghai Gubei Branch | 104290035057 | 中国银行上海市古北支行 |
| Bank of China Shanghai Songjiang New Town Branch | 104290035081 | 中国银行上海市松江新城支行 |
| Bank of China Shanghai Jiuting Town Branch | 104290035090 | 中国银行上海市九亭镇支行 |
| Bank of China Shanghai Xinqiao Branch | 104290035112 | 中国银行上海市新桥支行 |
| Bank of China Shanghai Youyi Road Branch | 104290040018 | 中国银行上海市友谊路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 273 hồ sơ của Bank of China tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.