CNAPS Code cho Bank of China in Tibet
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Shannan Branch | 104774006215 | 中国银行股份有限公司山南分行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jiangsu Avenue Branch | 104770006271 | 中国银行股份有限公司拉萨市江苏大道支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Najin Branch | 104770006095 | 中国银行股份有限公司拉萨市纳金支行 |
| Bank of China Limited Tibet Autonomous Region Branch | 104770006003 | 中国银行股份有限公司西藏自治区分行 |
| Bank of China Limited Shannan Gonggar County Branch | 104770006087 | 中国银行股份有限公司山南贡嘎县支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Niangre North Road Branch | 104770006118 | 中国银行股份有限公司拉萨市娘热北路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Jinzhu West Road Branch | 104770006159 | 中国银行股份有限公司拉萨市金珠西路支行 |
| Bank of China Lhasa Bayi Road Branch | 104770006255 | 中国银行拉萨市八一路支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Tiebengang Branch | 104770006183 | 中国银行股份有限公司拉萨市铁奔岗支行 |
| Bank of China Limited Lhasa Bank of China Plaza Branch | 104770006280 | 中国银行股份有限公司拉萨市中银广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 32 hồ sơ của Bank of China tại Tibet.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.