CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China in Tibet

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Lhasa Beijing Middle Road Branch104770006175中国银行股份有限公司拉萨市北京中路支行
Bank of China Limited Lhasa Zangre Road Branch104770006206中国银行股份有限公司拉萨市藏热路支行
Bank of China Limited Lhasa Kang'angduo Road Branch104770006142中国银行股份有限公司拉萨市康昂多路支行
Bank of China Limited Tibet Branch Lhasa Liuwu Branch104770006247中国银行股份有限公司西藏分行拉萨市柳梧支行
Bank of China Limited Lhasa Duodi Road Branch104770006134中国银行股份有限公司拉萨市夺底路支行
Bank of China Limited Changdu Branch104772006267中国银行股份有限公司昌都分行
Bank of China Limited, Qamdo Mangkang County Branch104772800637中国银行股份有限公司昌都市芒康县支行
Bank of China Limited Lhasa Dosengge North Road Branch104770006100中国银行股份有限公司拉萨市朵森格北路支行
Bank of China Limited Lhasa Gongbutang Road Branch104770006191中国银行股份有限公司拉萨市贡布塘路支行
Bank of China Lhasa Economic Development Zone Branch104770006239中国银行拉萨市经济开发区支行
Hiển thị 11–20 trên 32

Cách dùng danh bạ

Có 32 hồ sơ của Bank of China tại Tibet.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.