CNAPS Code cho Bank of China in Ningbo, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Ningbo Zhongshan Branch | 104332080754 | 中国银行宁波中山支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Dongqiao Branch | 104332080762 | 中国银行股份有限公司宁波洞桥支行 |
| Bank of China Ningbo Zhangbinqiao Branch | 104332080787 | 中国银行宁波张斌桥支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Gulin Branch | 104332080795 | 中国银行股份有限公司宁波古林支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Gaoqiao Branch | 104332080800 | 中国银行股份有限公司宁波高桥支行 |
| Bank of China Ningbo Binjiang Branch | 104332080818 | 中国银行宁波滨江支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xintiandi Branch | 104332080834 | 中国银行股份有限公司宁波新天地支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Donghu Branch | 104332080947 | 中国银行股份有限公司宁波东湖支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jishigang Branch | 104332080963 | 中国银行股份有限公司宁波集士港支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yinzhou Chengnan Branch | 104332080971 | 中国银行股份有限公司宁波鄞州城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 129 hồ sơ của Bank of China tại Ningbo, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.