CNAPS Code cho Bank of China in Ningbo, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Jiangdong Branch | 104332053199 | 中国银行江东支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Haishu Branch | 104332053279 | 中国银行股份有限公司宁波市海曙支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Wuxiang Branch | 104332080393 | 中国银行股份有限公司宁波五乡支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yinzhou Investment and Entrepreneurship Branch | 104332080344 | 中国银行股份有限公司宁波鄞州投资创业支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xiaying Branch | 104332080703 | 中国银行股份有限公司宁波下应支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhonggongmiao Branch | 104332080596 | 中国银行股份有限公司宁波钟公庙支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Qiuai Branch | 104332080720 | 中国银行股份有限公司宁波邱隘支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Science and Technology Branch | 104332080711 | 中国银行股份有限公司宁波市科技支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jiangshan Branch | 104332080738 | 中国银行股份有限公司宁波姜山支行 |
| Bank of China Ningbo Xingning Branch | 104332080746 | 中国银行宁波兴宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 129 hồ sơ của Bank of China tại Ningbo, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.