CNAPS Code cho Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Ningbo Donghai Garden Branch | 104332002822 | 中国银行宁波东海花园支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Mayuan Branch | 104332001838 | 中国银行股份有限公司宁波马园支行 |
| Bank of China Ningbo Sanjiang Branch | 104332002839 | 中国银行宁波三江支行 |
| Bank of China Ningbo Economic and Technological Development Zone Branch | 104332007703 | 中国银行宁波经济技术开发区支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Chunxiao Branch | 104332007779 | 中国银行股份有限公司宁波春晓支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xingang Branch | 104332007787 | 中国银行股份有限公司宁波新矸支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Beilun Xindalu Branch | 104332007738 | 中国银行股份有限公司宁波北仑新大路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Chaiqiao Branch | 104332007746 | 中国银行股份有限公司宁波柴桥支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhenhai Southern New Town Branch | 104332030729 | 中国银行股份有限公司宁波镇海南部新城支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Beilun Huashan Road Branch | 104332007834 | 中国银行股份有限公司宁波北仑华山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 617 hồ sơ của Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.