CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
1594Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Xinhua Branch | 104191015944 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市新华支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Shuguang Branch | 104191093149 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市曙光支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Changxing Branch | 104191085981 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市长兴支行 |
| Bank of China Limited Inner Mongolia Autonomous Region Branch | 104191014056 | 中国银行股份有限公司内蒙古自治区分行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dongying South Street Branch | 104191083148 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市东影南街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Xinxiwang Street Branch | 104191003015 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市新希望街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dingxiang South Road Branch | 104191003816 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市丁香南路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Tuoketuo County Branch | 104191003849 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市托克托县支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Zhongshan Branch | 104191013078 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市中山支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Yuquan Branch | 104191015993 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市玉泉支行 |