CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0383Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Tumote Zuoqi Branch | 104191003832 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市土默特左旗支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Hulun South Road Branch | 104191016142 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市呼伦南路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Haidong Road Branch | 104191075986 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市海东路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot University East Road Branch | 104191003785 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市大学东路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Changlegong Branch | 104191003031 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市长乐宫支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Ordos East Street Branch | 104191003066 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市鄂尔多斯东街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Tianyuan Branch | 104191003120 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市天元支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Zhongshan Commercial District Branch | 104191003777 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市中山商业区支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Zhonghai Branch | 104191003517 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市中海支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Wulanchabu Road Branch | 104191003111 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市乌兰察布路支行 |