CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0322Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Gangtie Road Branch | 104191003226 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市钢铁路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Xilin South Road Branch | 104191003291 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市锡林南路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Xuefu Garden Branch | 104191003533 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市学府花园支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Ordos Street Branch | 104191003275 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市鄂尔多斯大街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Haizhong Road Branch | 104191003752 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市海中路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dabeijie Branch | 104191003736 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市大北街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Tengfei Road Branch | 104191003187 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市腾飞路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Tianhe Building Branch | 104191003234 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市天和大厦支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Huhejiadi Branch | 104191003656 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市呼和佳地支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Xinhua East Street Branch | 104191003710 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市新华东街支行 |