CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0376Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Jinqiao Century 5th Road Branch | 104191003769 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市金桥世纪五路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Fangting Branch | 104191003550 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市芳汀支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Hailar West Road Branch | 104191003592 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市海拉尔西路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dong'an International Branch | 104191003672 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市东岸国际支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Nanmenwai Branch | 104191003074 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市南门外支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Fengzhou Road Branch | 104191003630 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市丰州路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Zhongshan East Road Branch | 104191003058 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市中山东路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Hulun North Road Branch | 104191003541 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市呼伦北路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Ruyi Development Zone Branch | 104191003195 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市如意开发区支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Yifengdao Branch | 104191003701 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市亿峰岛支行 |