CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0375Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Haizhong Road Branch | 104191003752 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市海中路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Zhonghai Branch | 104191003517 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市中海支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dong'an International Branch | 104191003672 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市东岸国际支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Qiaokaoxi Street Branch | 104191003621 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市桥靠西街支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Aohan Branch | 104194903014 | 中国银行股份有限公司赤峰市敖汉支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dongda Plaza Branch | 104191003648 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市东达广场支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dabeijie Branch | 104191003736 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市大北街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Daerdeng Road Branch | 104191003728 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市达尔登路支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Dashiqiao Xinkailu Branch | 104226200054 | 中国银行股份有限公司营口大石桥新开路支行 |
| Bank of China Yingkou Dashiqiao Branch | 104226219967 | 中国银行营口大石桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.