CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0333Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Julongchang Street Branch | 104191003339 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市巨隆昌街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Tongdaojie Branch | 104191003218 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市通道街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Yindu Building Branch | 104191003525 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市银都大厦支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Qiaohua Branch | 104191003568 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市桥华支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Guanghua Street Branch | 104191003347 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市光华街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dingxiang Road Branch | 104191003103 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市丁香路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Qiaokaoxi Street Branch | 104191003621 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市桥靠西街支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Aohan Branch | 104194903014 | 中国银行股份有限公司赤峰市敖汉支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Hongyun Commercial Street Branch | 104228040192 | 中国银行股份有限公司营口红运商业街支行 |
| Bank of China Yingkou Gaizhou Branch | 104228218120 | 中国银行营口盖州支行 |