CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2280Mã khu vực
1796Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Yingkou Bohai Branch | 104228017968 | 中国银行营口渤海支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 104228018016 | 中国银行股份有限公司营口经济技术开发区支行 |
| Bank of China Yingkou Branch | 104228018848 | 中国银行营口分行 |
| Bank of China Limited Yingkou Xingang Branch | 104228040051 | 中国银行股份有限公司营口新港支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Daqing Road Branch | 104228000281 | 中国银行股份有限公司营口大庆路支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Panpan Road Branch | 104228040094 | 中国银行股份有限公司营口盼盼路分理处 |
| Bank of China Limited Yingkou Xiongyue Branch | 104228018571 | 中国银行股份有限公司营口熊岳支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Hongyun Commercial Street Branch | 104228040192 | 中国银行股份有限公司营口红运商业街支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Minjiang Road Branch | 104228040205 | 中国银行股份有限公司营口闽江路支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Jinjie Branch | 104228040078 | 中国银行股份有限公司营口金街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.