CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2280Mã khu vực
4014Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yingkou Dongsheng Square Branch | 104228040141 | 中国银行股份有限公司营口东圣广场支行 |
| Bank of China Yingkou Gaizhou Branch | 104228218120 | 中国银行营口盖州支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Gaizhou Hongqi Street Branch | 104228240269 | 中国银行股份有限公司营口盖州红旗大街支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Huaihe Road Branch | 104228040230 | 中国银行股份有限公司营口淮河路支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Jianfeng Branch | 104228040248 | 中国银行股份有限公司营口建丰支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Free Trade Zone Branch | 104228040256 | 中国银行股份有限公司营口自贸区支行 |
| Bank of China Limited Yingkou Yonghong Branch | 104228040086 | 中国银行股份有限公司营口永红支行 |
| Bank of China Limited Jiaocheng Shahe Street Branch | 104173307866 | 中国银行股份有限公司交城沙河街支行 |
| Bank of China Limited Lvliang Yongning East Road Branch | 104173000072 | 中国银行股份有限公司吕梁永宁东路支行 |
| Bank of China Limited Fenyang Wenfeng Road Branch | 104173107878 | 中国银行股份有限公司汾阳文峰路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.