CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1910Mã khu vực
0374Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hohhot Juhai Branch | 104191003744 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市巨海支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Xinjian East Street Branch | 104191003689 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市新建东街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Daerdeng Road Branch | 104191003728 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市达尔登路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Jindijiayuan Branch | 104191003857 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市金地家园支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Fengzhou South Road Branch | 104191003664 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市丰州南路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Genghis Khan Street Branch | 104191003808 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市成吉思汗大街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Jinse Huafu Branch | 104191003146 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市金色华府支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Art Hall North Street Branch | 104191003040 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市艺术厅北街支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Ruyi Siwei Road Branch | 104191003697 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市如意四纬路支行 |
| Bank of China Limited Hohhot Dongda Plaza Branch | 104191003648 | 中国银行股份有限公司呼和浩特市东达广场支行 |