CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1940Mã khu vực
0308Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chifeng Yuejinqiao Branch | 104194003088 | 中国银行股份有限公司赤峰市跃进桥支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Wengniute Banner Branch | 104194603011 | 中国银行股份有限公司赤峰市翁牛特旗支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Yingjin Branch | 104194003123 | 中国银行股份有限公司赤峰市迎金支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Jiefang Road Branch | 104194003174 | 中国银行股份有限公司赤峰市解放路支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Hada West Street Branch | 104194003131 | 中国银行股份有限公司赤峰市哈达西街支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Qiaoxi Street Branch | 104194003096 | 中国银行股份有限公司赤峰市桥西大街支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Wanyuande Branch | 104194003115 | 中国银行股份有限公司赤峰市万源德支行 |
| Bank of China Limited Balinzuoqi Qidan Street Branch | 104194203033 | 中国银行股份有限公司巴林左旗契丹街支行 |
| Bank of China Limited Ningcheng Limin Street Branch | 104194803051 | 中国银行股份有限公司宁城利民街支行 |
| Bank of China Limited Chifeng Linxi County Branch | 104194403016 | 中国银行股份有限公司赤峰市林西县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.