CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1940Mã khu vực
0320Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Chifeng Songbei Branch | 104194003203 | 中国银行股份有限公司赤峰市松北支行 |
| Bank of China Limited Urad Front Banner Branch | 104207413080 | 中国银行股份有限公司乌拉特前旗支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Xincheng Branch | 104181000152 | 中国银行股份有限公司运城新城支行 |
| Bank of China Limited Yongji Shundu Branch | 104181206401 | 中国银行股份有限公司永济舜都支行 |
| Bank of China Limited Bayannur Shengli Road Branch | 104207003029 | 中国银行股份有限公司巴彦淖尔市胜利路支行 |
| Bank of China Limited Urad Rear Banner Branch | 104207603079 | 中国银行股份有限公司乌拉特后旗支行 |
| Bank of China Limited Wuyuan Branch | 104207203017 | 中国银行股份有限公司五原支行 |
| Bank of China Limited, Urad Front Banner Dongfeng West Street Branch | 104207403016 | 中国银行股份有限公司乌拉特前旗东风西街支行 |
| Bank of China Limited Hangjinhouqi Branch | 104207703010 | 中国银行股份有限公司杭锦后旗支行 |
| Bank of China Limited Bayannur Jianshe North Road Branch | 104207003107 | 中国银行股份有限公司巴彦淖尔市建设北路支行 |