CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2074Mã khu vực
1308Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Urad Front Banner Branch | 104207413080 | 中国银行股份有限公司乌拉特前旗支行 |
| Bank of China Limited Wuyuan Branch | 104207203017 | 中国银行股份有限公司五原支行 |
| Bank of China Bayannur Branch Xinhua West Street Branch | 104207003061 | 中国银行巴彦淖尔市分行新华西街支行 |
| Bank of China Limited Urad Middle Banner Branch | 104207503018 | 中国银行股份有限公司乌拉特中旗支行 |
| Bank of China Limited Urad Rear Banner Branch | 104207603079 | 中国银行股份有限公司乌拉特后旗支行 |
| Bank of China Limited, Urad Front Banner Dongfeng West Street Branch | 104207403016 | 中国银行股份有限公司乌拉特前旗东风西街支行 |
| Bank of China Limited Hangjinhouqi Branch | 104207703010 | 中国银行股份有限公司杭锦后旗支行 |
| Bank of China Limited Dengkou County Branch | 104207303015 | 中国银行股份有限公司磴口县支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Nanfeng Square Branch | 104181000136 | 中国银行股份有限公司运城南风广场支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Xincheng Branch | 104181000152 | 中国银行股份有限公司运城新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.