CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
1810Mã khu vực
0631Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Yuncheng Branch104181006318中国银行股份有限公司运城市分行
Bank of China Limited Yuncheng Beicheng Branch104181006326中国银行股份有限公司运城北城支行
Bank of China Limited Yuncheng Xicheng Branch104181006334中国银行股份有限公司运城西城支行
Bank of China Limited Yuncheng Dongcheng Branch104181006342中国银行股份有限公司运城东城支行
Bank of China Limited Yongji Branch104181206389中国银行股份有限公司永济支行
Bank of China Limited Hejin Yumen Branch104181806456中国银行股份有限公司河津禹门支行
Bank of China Limited Hejin Huadu Branch104181806448中国银行股份有限公司河津华都支行
Bank of China Limited Hejin Branch104181806421中国银行股份有限公司河津支行
Bank of China Limited Wenxi Branch104181906378中国银行股份有限公司闻喜支行
Bank of China Limited Yuncheng Binhu Branch104181000072中国银行股份有限公司运城滨湖支行
Hiển thị 1381–1390 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.