CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1812Mã khu vực
0640Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yongji Shundu Branch | 104181206401 | 中国银行股份有限公司永济舜都支行 |
| Bank of China Limited Hejin Xinxing Road Branch | 104181806430 | 中国银行股份有限公司河津新兴路支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Hongqi West Street Branch | 104181000048 | 中国银行股份有限公司运城红旗西街支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Xueyuan Road Branch | 104181000030 | 中国银行股份有限公司运城学苑路支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Airport Development Zone Branch | 104181000089 | 中国银行股份有限公司运城空港开发区支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Economic Development Zone Branch | 104181006359 | 中国银行股份有限公司运城经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Galaxy Plaza Branch | 104181000169 | 中国银行股份有限公司运城星河广场支行 |
| Bank of China Limited Yuncheng Yudu Avenue Branch | 104181006367 | 中国银行股份有限公司运城禹都大道支行 |
| Bank of China Limited Hejin Longmen Branch | 104181806472 | 中国银行股份有限公司河津龙门支行 |
| Bank of China Limited Yongji Electric Machinery Branch | 104181206397 | 中国银行股份有限公司永济电机支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.