CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2410Mã khu vực
1104Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changchun Xinfa Road Branch | 104241011047 | 中国银行股份有限公司长春新发路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Xinhua Road Branch | 104241012050 | 中国银行股份有限公司长春新华路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Jiutai Branch | 104241018005 | 中国银行股份有限公司长春九台支行 |
| Bank of China Limited Changchun Changxin Branch | 104241011039 | 中国银行股份有限公司长春长新支行 |
| Bank of China Limited Changchun Xinyue Branch | 104241011055 | 中国银行股份有限公司长春新月支行 |
| Bank of China Limited Changchun Caiyun Street Branch | 104241012076 | 中国银行股份有限公司长春彩云街支行 |
| Bank of China Limited Changchun Venice Garden Branch | 104241012084 | 中国银行股份有限公司长春威尼斯花园支行 |
| Bank of China Limited Changchun Jingyang Road Branch | 104241012025 | 中国银行股份有限公司长春景阳大路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Chuncheng Street Branch | 104241010046 | 中国银行股份有限公司长春春城大街支行 |
| Bank of China Limited Changchun Yatai Street Branch | 104241010038 | 中国银行股份有限公司长春亚泰大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.