CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2410Mã khu vực
1402Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Changchun Haoyue Road Branch | 104241014029 | 中国银行股份有限公司长春皓月大路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Kangping Street Branch | 104241014045 | 中国银行股份有限公司长春康平街支行 |
| Bank of China Limited Changchun Tianjia Branch | 104241015015 | 中国银行股份有限公司长春天嘉支行 |
| Bank of China Limited Changchun Zhiyuan Street Branch | 104241015040 | 中国银行股份有限公司长春致远街支行 |
| Bank of China Limited Changchun Dahua Branch | 104241015023 | 中国银行股份有限公司长春大华支行 |
| Bank of China Limited Changchun Silicon Valley Street Branch | 104241015031 | 中国银行股份有限公司长春硅谷大街支行 |
| Bank of China Limited Changchun Zhuhai Road Branch | 104241014037 | 中国银行股份有限公司长春珠海路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Qingnian Road Branch | 104241016042 | 中国银行股份有限公司长春青年路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Feiyue Road Branch | 104241016018 | 中国银行股份有限公司长春飞跃路支行 |
| Bank of China Limited Changchun Fuao Branch | 104241015525 | 中国银行股份有限公司长春富奥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.