CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
2610Mã khu vực
0380Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Harbin Bank of China Building Branch104261003803中国银行股份有限公司哈尔滨中银大厦支行
Bank of China Limited Harbin Century Square Branch104261003305中国银行股份有限公司哈尔滨世纪广场支行
Bank of China Limited Harbin Qingbin Road Branch104261004566中国银行股份有限公司哈尔滨清滨路支行
Bank of China Limited Heilongjiang Branch Business Department104261003014中国银行股份有限公司黑龙江省分行营业部
Bank of China Limited Heilongjiang Branch104261088880中国银行股份有限公司黑龙江省分行
Bank of China Limited Harbin Development Zone Branch104261003209中国银行股份有限公司哈尔滨开发区支行
Bank of China Limited Harbin Pingfang Branch104261003604中国银行股份有限公司哈尔滨平房支行
Bank of China Limited Harbin Zhaolin Branch104261003102中国银行股份有限公司哈尔滨兆麟支行
Bank of China Limited Harbin Songbei Branch104261004009中国银行股份有限公司哈尔滨松北支行
Bank of China Limited Harbin Daowai Branch104261004201中国银行股份有限公司哈尔滨道外支行
Hiển thị 1601–1610 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.