CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
2610Mã khu vực
0460Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Harbin Hulan Branch104261004603中国银行股份有限公司哈尔滨呼兰支行
Bank of China Limited Harbin Nangang Branch104261004404中国银行股份有限公司哈尔滨南岗支行
Bank of China Limited Harbin Convention and Exhibition Center Branch104261004437中国银行股份有限公司哈尔滨会展中心支行
Bank of China Limited Harbin Jingu Building Branch104261004244中国银行股份有限公司哈尔滨金谷大厦支行
Bank of China Limited Wuchang Branch104261004806中国银行股份有限公司五常支行
Bank of China Limited Harbin Power Branch104261003401中国银行股份有限公司哈尔滨动力支行
Bank of China Limited Bin County Branch104261005204中国银行股份有限公司宾县支行
Bank of China Limited Yilan Branch104261005307中国银行股份有限公司依兰支行
Bank of China Limited Harbin Anfa Street Branch104261004121中国银行股份有限公司哈尔滨安发街支行
Bank of China Limited Shuangcheng Branch104261005108中国银行股份有限公司双城支行
Hiển thị 1611–1620 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.