CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1990Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tongliao Lutian Branch | 104199003022 | 中国银行股份有限公司通辽市露天支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Dongcheng Branch | 104199003055 | 中国银行股份有限公司通辽市东城支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Yongqing Street Branch | 104199003080 | 中国银行股份有限公司通辽市永清大街支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Jiaotong Road Branch | 104199003039 | 中国银行股份有限公司通辽市交通路支行 |
| Bank of China Limited Ulanhot Wulan Street Branch | 104198003028 | 中国银行股份有限公司乌兰浩特市乌兰大街支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Shengli Road Branch | 104199003127 | 中国银行股份有限公司通辽市胜利路支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Xilamulun Branch | 104199003119 | 中国银行股份有限公司通辽市西拉木伦支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Heping Road Branch | 104199003098 | 中国银行股份有限公司通辽市和平路支行 |
| Bank of China Limited Ulanhot Wuyi Square Branch | 104198003052 | 中国银行股份有限公司乌兰浩特市五一广场支行 |
| Bank of China Limited Tongliao Xincheng District Branch | 104199003014 | 中国银行股份有限公司通辽市新城区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.