CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1750Mã khu vực
0696Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinzhong Shuncheng Street Branch | 104175006968 | 中国银行股份有限公司晋中顺城街支行 |
| Bank of China Limited Jiexiu Branch | 104176107002 | 中国银行股份有限公司介休支行 |
| Bank of China Limited Daqing Xueyuan Branch | 104265000182 | 中国银行股份有限公司大庆学苑支行 |
| Bank of China Limited Daqing Branch | 104265000012 | 中国银行股份有限公司大庆分行 |
| Bank of China Limited Daqing Oilfield Branch | 104265000115 | 中国银行股份有限公司大庆油田支行 |
| Bank of China Limited Jixi Branch | 104266000014 | 中国银行股份有限公司鸡西分行 |
| Bank of China Limited Qiqihar Branch | 104264000019 | 中国银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| Bank of China Limited Qiqihar Fulaerji Branch | 104264000051 | 中国银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行 |
| Bank of China Limited Longjiang Branch | 104264100011 | 中国银行股份有限公司龙江支行 |
| Bank of China Limited Jidong Branch | 104266100099 | 中国银行股份有限公司鸡东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.