CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1750Mã khu vực
0693Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinzhong Development Zone Branch | 104175006933 | 中国银行股份有限公司晋中开发区支行 |
| Bank of China Limited Lingshi Cuifeng Branch | 104176200326 | 中国银行股份有限公司灵石翠峰支行 |
| Bank of China Limited Jinzhong Longhu International Branch | 104175000113 | 中国银行股份有限公司晋中龙湖国际支行 |
| Bank of China Limited Jinzhong Jinlun Road Branch | 104175006984 | 中国银行股份有限公司晋中锦纶路支行 |
| Bank of China Limited Qixian Branch | 104175806991 | 中国银行股份有限公司祁县支行 |
| Bank of China Limited Jinzhong Yingbin Street Branch | 104175006925 | 中国银行股份有限公司晋中迎宾街支行 |
| Bank of China Limited Lingshi Branch | 104176207014 | 中国银行股份有限公司灵石支行 |
| Bank of China Limited Taigu Branch | 104175707030 | 中国银行股份有限公司太谷支行 |
| Bank of China Limited Jinzhong Yinhai Xinyue Branch | 104175006950 | 中国银行股份有限公司晋中银海心悦支行 |
| Bank of China Limited Jinzhong Jingwei Branch | 104175006941 | 中国银行股份有限公司晋中经纬支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.