CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2758Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Mishan Branch | 104275800014 | 中国银行股份有限公司密山支行 |
| Bank of China Limited Nehe Branch | 104264200012 | 中国银行股份有限公司讷河支行 |
| Bank of China Limited Yian Branch | 104264300013 | 中国银行股份有限公司依安支行 |
| Bank of China Limited Keshan Branch | 104264900010 | 中国银行股份有限公司克山支行 |
| Bank of China Limited Hulin Branch | 104275600012 | 中国银行股份有限公司虎林支行 |
| Bank of China Limited Horqin Right Front Banner Branch | 104198003044 | 中国银行股份有限公司科尔沁右翼前旗支行 |
| Bank of China Limited Ulanhot Heping Branch | 104198003010 | 中国银行股份有限公司乌兰浩特市和平支行 |
| Bank of China Limited Ulanhot Beidaokou Branch | 104198003069 | 中国银行股份有限公司乌兰浩特市北道口支行 |
| Bank of China Limited Ulanhot Branch | 104198015883 | 中国银行股份有限公司乌兰浩特分行 |
| Bank of China Limited Tongliao Minzhu Road Branch | 104199003047 | 中国银行股份有限公司通辽市民主路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.