CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2310Mã khu vực
6505Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Liaoyang Gongchangling Branch | 104231065050 | 中国银行股份有限公司辽阳弓长岭支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Ronghua Street Branch | 104231065068 | 中国银行股份有限公司辽阳荣华街支行 |
| Bank of China Liaoyang Liaohua Branch | 104231019904 | 中国银行辽阳辽化支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Gongnong Street Branch | 104231065092 | 中国银行股份有限公司辽阳工农大街支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Jiefang Road Branch | 104231065148 | 中国银行股份有限公司辽阳解放路支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Xinyun Branch | 104231065172 | 中国银行股份有限公司辽阳新运支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Guanghua Street Branch | 104231065076 | 中国银行股份有限公司辽阳光华街支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Youyi Road Branch | 104203003021 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市友谊路支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Taichang Branch | 104203003169 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市泰昌支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Gongnong Street Branch | 104203003048 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市工农大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.