CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2270Mã khu vực
3514Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Jinzhou Dianyi Xinzhou Branch | 104227035143 | 中国银行锦州典逸心洲支行 |
| Bank of China Limited Jinzhou Beizhen Branch | 104227318532 | 中国银行股份有限公司锦州北镇支行 |
| Bank of China Limited Jinzhou Heishan Branch | 104227417885 | 中国银行股份有限公司锦州黑山支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Zhongxin Road Branch | 104231065164 | 中国银行股份有限公司辽阳中心路支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Ronghua Street Branch | 104231065068 | 中国银行股份有限公司辽阳荣华街支行 |
| Bank of China Limited Liaoyang Jiefang Road Branch | 104231065148 | 中国银行股份有限公司辽阳解放路支行 |
| Bank of China Liaoyang Liaohua Branch | 104231019904 | 中国银行辽阳辽化支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Jining Street Branch | 104203003064 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市集宁大街支行 |
| Bank of China Fushun Jiangjunjie Branch | 104224050739 | 中国银行抚顺将军街支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Hangtian Xinyuan Branch | 104203003136 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市航天新苑支行 |