CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2039Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Fengzhen Branch | 104203913018 | 中国银行股份有限公司丰镇支行 |
| Maqiao Street Branch, Fengzhen Branch, Bank of China, Ulanqab Branch | 104203903029 | 中国银行乌兰察布市分行丰镇支行马桥街分理处 |
| Bank of China Limited Fengzhen New District Square Branch | 104203903045 | 中国银行股份有限公司丰镇市新区广场支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Lijing Branch | 104203003144 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市荔景支行 |
| Bank of China Limited Siziwang Branch | 104204603014 | 中国银行股份有限公司四子王支行 |
| Bank of China Limited Fushun Qingyuan Branch | 104234460674 | 中国银行股份有限公司抚顺清原支行 |
| Bank of China Limited Fushun Petrochemical University Branch | 104224050329 | 中国银行股份有限公司抚顺石化大学支行 |
| Bank of China Limited Fushun Liquan Road Branch | 104224050562 | 中国银行股份有限公司抚顺礼泉路支行 |
| Bank of China Limited Fushun Suiyang Road Branch | 104224050538 | 中国银行股份有限公司抚顺绥阳路支行 |
| Bank of China Limited Fushun Fengxiang Road Branch | 104224050579 | 中国银行股份有限公司抚顺凤翔路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.