CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2030Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ulanqab Jining Street Branch | 104203003064 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市集宁大街支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Qiaoxi Branch | 104203003030 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市桥西支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Xinhai Branch | 104203003089 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市新海支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Enhe Road Branch | 104203003072 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市恩和路支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Xingfu Road Branch | 104203003097 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市幸福路支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Hangtian Xinyuan Branch | 104203003136 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市航天新苑支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Wulan Street Branch | 104203003128 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市乌兰大街支行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Branch | 104203015822 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市分行 |
| Bank of China Limited Ulanqab Liumalu Branch | 104203003101 | 中国银行股份有限公司乌兰察布市六马路支行 |
| Bank of China Limited Xinghe Branch | 104203803014 | 中国银行股份有限公司兴和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.