CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3010Mã khu vực
0325Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanjing Gunanadu Branch | 104301003255 | 中国银行股份有限公司南京古南都支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Huaqiao Road Branch | 104301003271 | 中国银行股份有限公司南京华侨路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Meihuashanzhuang Branch | 104301003505 | 中国银行股份有限公司南京梅花山庄支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Olympic Sports Branch | 104301003492 | 中国银行股份有限公司南京奥体支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Baiziting Branch | 104301003263 | 中国银行股份有限公司南京百子亭支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiqing Road Branch | 104301003468 | 中国银行股份有限公司南京集庆路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Longjiang Branch | 104301003280 | 中国银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Qinhuai Branch | 104301003417 | 中国银行股份有限公司南京秦淮支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Longpan Middle Road Branch | 104301003450 | 中国银行股份有限公司南京龙蟠中路支行 |
| Bank of China Limited Lishui Branch | 104301003716 | 中国银行股份有限公司溧水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.