CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3010Mã khu vực
0343Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanjing Daguang Road Branch | 104301003433 | 中国银行股份有限公司南京大光路支行 |
| Bank of China Limited, Nanjing Guangzhou Road Branch | 104301004178 | 中国银行股份有限公司南京广州路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Baixia Branch | 104301003476 | 中国银行股份有限公司南京白下支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Ruijin Road Branch | 104301003425 | 中国银行股份有限公司南京瑞金路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Huangpu Branch | 104301004186 | 中国银行股份有限公司南京黄埔支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Zhongnan Building Branch | 104301004160 | 中国银行股份有限公司南京中南大厦支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Wende Road Branch | 104301004321 | 中国银行股份有限公司南京文德路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Matai Street Branch | 104301004436 | 中国银行股份有限公司南京马台街支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiangjiayuan Branch | 104301004428 | 中国银行股份有限公司南京姜家园支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Rehe South Road Branch | 104301004477 | 中国银行股份有限公司南京热河南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.