CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3010Mã khu vực
0446Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nanjing Yancangqiao Branch | 104301004469 | 中国银行股份有限公司南京盐仓桥支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Dongqi Road Branch | 104301004661 | 中国银行股份有限公司南京东麒路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiangning Branch | 104301004811 | 中国银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Zhongyangmen Branch | 104301004452 | 中国银行股份有限公司南京中央门支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Wanda Plaza Branch | 104301004493 | 中国银行股份有限公司南京万达广场支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Yangcun Road Branch | 104301004653 | 中国银行股份有限公司南京扬村路支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Dashikou Branch | 104301004846 | 中国银行股份有限公司南京大市口支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Jiangning Economic Development Zone Branch | 104301004820 | 中国银行股份有限公司南京江宁经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Lukou Airport Branch | 104301004862 | 中国银行股份有限公司南京禄口机场支行 |
| Bank of China Limited Nanjing Cuiwen Road Branch | 104301004838 | 中国银行股份有限公司南京翠文路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.