CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
3010Mã khu vực
1666Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Nanjing Qiaobei Branch104301016664中国银行股份有限公司南京桥北支行
Bank of China Limited Nanjing Dingjiazhuang Branch104301005076中国银行股份有限公司南京丁家庄支行
Bank of China Limited Nanjing Jinji Plaza Branch104301005050中国银行股份有限公司南京金基广场支行
Bank of China Limited Nanjing Jiangning High-tech Zone Branch104301000117中国银行股份有限公司南京江宁高新区支行
Bank of China Limited Nanjing Longchi Branch104301005113中国银行股份有限公司南京龙池支行
Bank of China Limited Nanjing Hexi Branch104301004485中国银行股份有限公司南京河西支行
Bank of China Limited, Nanjing Moling Branch104301004895中国银行股份有限公司南京秣陵支行
Bank of China Limited Lishui Development Zone Branch104301037266中国银行股份有限公司溧水开发区支行
Bank of China Limited Nanjing Yuejianglou Branch104301003239中国银行股份有限公司南京阅江楼支行
Bank of China Limited Nanjing Xiaolingwei Branch104301003020中国银行股份有限公司南京孝陵卫支行
Hiển thị 1991–2000 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.