CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3030Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xuzhou Binhu Branch | 104303000364 | 中国银行股份有限公司徐州滨湖支行 |
| Bank of China Limited Xinyi Zhongwu Road Branch | 104303604039 | 中国银行股份有限公司新沂钟吾路支行 |
| Bank of China Limited Fengxian Zhongyang Avenue Branch | 104303100023 | 中国银行股份有限公司丰县中阳大道支行 |
| Bank of China Limited Suining Bayi Road Branch | 104303400034 | 中国银行股份有限公司睢宁八一路支行 |
| Bank of China Limited Xuzhou Yuexing Plaza Branch | 104303000055 | 中国银行股份有限公司徐州月星广场支行 |
| Bank of China Limited Peixian Datun Branch | 104303200024 | 中国银行股份有限公司沛县大屯支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Hongshan Branch | 104302009204 | 中国银行股份有限公司无锡鸿山支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Chang'an Branch | 104302009181 | 中国银行股份有限公司无锡长安支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Dongting Branch | 104302009237 | 中国银行股份有限公司无锡东亭支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Yuqi Branch | 104302009165 | 中国银行股份有限公司无锡玉祁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.