CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3020Mã khu vực
0925Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuxi Anzhen Branch | 104302009253 | 中国银行股份有限公司无锡安镇支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Gangxia Branch | 104302009212 | 中国银行股份有限公司无锡港下支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Yangjian Branch | 104302009288 | 中国银行股份有限公司无锡羊尖支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Xuelang Branch | 104302009270 | 中国银行股份有限公司无锡雪浪支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Huishan Branch | 104302009315 | 中国银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Nanquan Branch | 104302009173 | 中国银行股份有限公司无锡南泉支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Yangshan Branch | 104302009331 | 中国银行股份有限公司无锡阳山支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Dongbeitang Branch | 104302009307 | 中国银行股份有限公司无锡东北塘支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Yanqiao Branch | 104302009340 | 中国银行股份有限公司无锡堰桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Zhongqiao Branch | 104302046215 | 中国银行股份有限公司无锡中桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.